ngập đầu

Học thuật
Thân thiện
ngập đầu

Công việc ngập đầu khiến anh ấy luôn bận rộn.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Cụm tính từ:
    • Rất nhiều, nhiều đến mức áp đảo: "Ngập đầu" diễn tả một lượng công việc, khó khăn hoặc trách nhiệm quá lớn, khiến người ta cảm thấy bị choáng ngợp, không thể xử lý hết được.
    • Chìm ngập, ngập tràn: Có thể dùng để hình dung một thứ đó nhiều đến mức bao phủ, lấn át.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Cụm tính từ:
    • Công việc ngập đầu khiến anh ấy không thời gian nghỉ ngơi. (Công việc quá nhiều khiến anh ấy không thời gian nghỉ ngơi.)
    • ấy cảm thấy nợ nần ngập đầu sau khi khởi nghiệp thất bại. ( ấy cảm thấy nợ nần chồng chất sau khi khởi nghiệp thất bại.)
    • Những lo toan về gia đình ngập đầu trong suy nghĩ của chị. (Những lo toan về gia đình chất chồng trong suy nghĩ của chị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngập đầu ngập cổ": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "ngập đầu", diễn tả tình trạng cực kỳ ngập tràn, không lối thoát.

    • Anh ta đang ngập đầu ngập cổ trong các khoản vay. (Anh ta đang chìm ngập trong các khoản vay.)
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc báo chí để miêu tả một cách sinh động tình trạng quá tải, áp lực.

    • Các bác sĩ tuyến đầu đang đối mặt với khối lượng bệnh nhân ngập đầu. (Các bác sĩ tuyến đầu đang đối mặt với khối lượng bệnh nhân khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngập lụt (động từ): chỉ tình trạng nước dâng cao tràn vào. Có thể dùng ẩn dụ tương tự "ngập đầu".
  • Chất đống (động từ/cụm từ): nhiều chồng chất lên nhau, thường dùng cho đồ vật cụ thể.
  • Choáng ngợp (tính từ): cảm giác bị áp đảo, choáng váng trước một thứ đó quá lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều ngất ngưởng: rất nhiều.
  • Chất chồng: nhiều chồng chất lên nhau.
  • Quá tải: vượt quá khả năng giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây từ/cụm từ tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể xem xét các cấu trúc đi kèm.) - Bị ngập đầu trong...: rơi vào tình trạng ngập đầu bởi một thứ đó. - Cậu ấy bị ngập đầu trong bài vở. (Cậu ấy bị choáng ngợp bởi bài vở.)

  • Cảm thấy ngập đầu: diễn tả cảm giác chủ quan của người trải nghiệm.
    • Tôi cảm thấy ngập đầu trước những lựa chọn. (Tôi cảm thấy choáng ngợp trước những lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nợ như chúa Chổm: thành ngữ chỉ tình trạng nợ nần rất nhiều, có thể dùng thay thế cho "nợ ngập đầu".
  • Việc chất như núi: thành ngữ chỉ khối lượng công việc cực kỳ lớn, đồng nghĩa với "công việc ngập đầu".
ngập đầu

Công việc ngập đầu khiến anh ấy luôn bận rộn.

  1. Nhiều quá: Công việc ngập đầu.